Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

입학하다

iphakada [이파카다]

입학해요 · 입학했어요 · 입학할 거예요 · 입학하세요

nhập học, vào trường

Ví dụ

동생이 올해 초등학교에 입학했어요.

Năm nay em mình đã vào tiểu học.

Thành phần từ

입 vào학 học

Hán Việt: nhập học — giống hệt tiếng Việt. Trái nghĩa: 졸업하다 (tốt nghiệp).

Bạn nên biết

Phát âm là [이파카다]. Trường dùng 에: 대학교에 입학하다.