입학해요 · 입학했어요 · 입학할 거예요 · 입학하세요
nhập học, vào trường
Ví dụ
동생이 올해 초등학교에 입학했어요.
Năm nay em mình đã vào tiểu học.
Thành phần từ
입 vào+학 học
Hán Việt: nhập học — giống hệt tiếng Việt. Trái nghĩa: 졸업하다 (tốt nghiệp).
Bạn nên biết
Phát âm là [이파카다]. Trường dùng 에: 대학교에 입학하다.
Từ liên quan