Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1cụm từ

죄송합니다

joesonghamnida [죄송함니다]

polite: 죄송해요 · past: 죄송했습니다 (no casual form)

xin lỗi, thành thật xin lỗi

Ví dụ

오래 기다리게 해서 정말 죄송합니다.

Thật sự xin lỗi vì đã để anh/chị phải đợi lâu ạ.

Thành phần từ

죄 tội송 sợ hãi

Nghĩa đen là "có tội và sợ hãi" + 합니다 — trang trọng hơn 미안합니다. Hán Việt: tội tủng (罪悚).

Bạn nên biết

Khiêm nhường hơn 미안합니다. Dùng với thầy cô, cấp trên, người lớn tuổi và khách hàng.