polite: 죄송해요 · past: 죄송했습니다 (no casual form)
xin lỗi, thành thật xin lỗi
Ví dụ
오래 기다리게 해서 정말 죄송합니다.
Thật sự xin lỗi vì đã để anh/chị phải đợi lâu ạ.
Thành phần từ
죄 tội+송 sợ hãi
Nghĩa đen là "có tội và sợ hãi" + 합니다 — trang trọng hơn 미안합니다. Hán Việt: tội tủng (罪悚).
Bạn nên biết
Khiêm nhường hơn 미안합니다. Dùng với thầy cô, cấp trên, người lớn tuổi và khách hàng.