오른쪽이 · 오른쪽을 · 오른쪽으로 (to the right)
bên phải, phía bên phải
Ví dụ
오른쪽으로 가세요.
Bạn hãy đi về phía bên phải.
Thành phần từ
오른 (phải) + 쪽 (phía). 오른손 = tay phải.
Bạn nên biết
Dùng 으로 để chỉ hướng: 오른쪽으로 도세요 = rẽ phải. Đồng nghĩa: 오른편.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
오른쪽이 · 오른쪽을 · 오른쪽으로 (to the right)
bên phải, phía bên phải
Ví dụ
오른쪽으로 가세요.
Bạn hãy đi về phía bên phải.
Thành phần từ
오른 (phải) + 쪽 (phía). 오른손 = tay phải.
Bạn nên biết
Dùng 으로 để chỉ hướng: 오른쪽으로 도세요 = rẽ phải. Đồng nghĩa: 오른편.
Từ liên quan