Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

오른쪽

oreunjjok

오른쪽이 · 오른쪽을 · 오른쪽으로 (to the right)

bên phải, phía bên phải

Ví dụ

오른쪽으로 가세요.

Bạn hãy đi về phía bên phải.

Thành phần từ

오른 (phải) + 쪽 (phía). 오른손 = tay phải.

Bạn nên biết

Dùng 으로 để chỉ hướng: 오른쪽으로 도세요 = rẽ phải. Đồng nghĩa: 오른편.