Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

보통

botong

보통 + verb: 보통 일곱 시에 일어나요 · also a noun: 보통이에요 (it's average)

thường thì, thông thường; bình thường (danh từ)

Ví dụ

저는 보통 지하철로 회사에 가요.

Mình thường đi tàu điện ngầm đến công ty.

Thành phần từ

보 phổ biến통 thông suốt

Hán Việt: phổ thông — nhưng 보통 nghĩa là "thường thì, bình thường", khác với "phổ thông" trong tiếng Việt.