subject: 네가 (spoken 니가) · object: 너를 · your: 네 (네 책)
bạn, cậu, mày (thân mật)
Ví dụ
친구가 '너 지금 어디야?'라고 물었어요.
Bạn tôi hỏi: "Cậu đang ở đâu đấy?"
Thành phần từ
Trước 가 thành 네가 — thường đọc là 니가 để khỏi nghe giống 내가 (tôi).
Bạn nên biết
Chỉ dùng với bạn thân cùng tuổi hoặc người nhỏ tuổi hơn. Với người khác, hãy gọi tên hoặc chức danh thay cho "bạn".