정말 + adjective/verb: 정말 좋아요; as a question: 정말요?
thật sự, thật là; sự thật (danh từ)
Ví dụ
한국어 공부가 정말 재미있어요.
Học tiếng Hàn thật sự rất thú vị.
Thành phần từ
정 đúng, chính
정 (chính, đúng; Hán Việt: chính) + 말 thuần Hàn (lời) — nghĩa đen là "lời đúng".
Bạn nên biết
정말요? nghĩa là "Thật á?" — câu phản ứng rất tiện khi nói chuyện.
Từ liên quan