눈이 · 눈을
mắt
Ví dụ
그 아이는 눈이 정말 커요.
Đứa bé đó mắt to thật.
Bạn nên biết
눈 còn có nghĩa là "tuyết"; khi nói cẩn thận, "tuyết" có nguyên âm dài [눈ː].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
눈이 · 눈을
mắt
Ví dụ
그 아이는 눈이 정말 커요.
Đứa bé đó mắt to thật.
Bạn nên biết
눈 còn có nghĩa là "tuyết"; khi nói cẩn thận, "tuyết" có nguyên âm dài [눈ː].
Từ liên quan
눈이 · 눈을
tuyết
Ví dụ
어제 눈이 많이 왔어요.
Hôm qua tuyết rơi nhiều.
Thành phần từ
눈 (tuyết) được phát âm với nguyên âm dài hơn.
Bạn nên biết
눈 còn có nghĩa là "mắt". Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt: 눈이 와요 (tuyết rơi) và 눈이 아파요 (đau mắt).
Từ liên quan