Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

눈

nun

눈이 · 눈을

mắt

Ví dụ

그 아이는 눈이 정말 커요.

Đứa bé đó mắt to thật.

Bạn nên biết

눈 còn có nghĩa là "tuyết"; khi nói cẩn thận, "tuyết" có nguyên âm dài [눈ː].

TOPIK 1danh từ

눈

nun

눈이 · 눈을

tuyết

Ví dụ

어제 눈이 많이 왔어요.

Hôm qua tuyết rơi nhiều.

Thành phần từ

눈 (tuyết) được phát âm với nguyên âm dài hơn.

Bạn nên biết

눈 còn có nghĩa là "mắt". Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt: 눈이 와요 (tuyết rơi) và 눈이 아파요 (đau mắt).