Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

괜찮다

gwaenchanta [괜찬타]

괜찮아요 · 괜찮았어요 · 괜찮은 (+noun)

không sao, ổn; được, khá

Ví dụ

이 옷 색깔이 괜찮네요.

Màu của bộ quần áo này được đấy.

Thành phần từ

Rút gọn từ 괜하지 않다. 괜찮아요 = "Không sao đâu."

Bạn nên biết

괜찮아요 cũng dùng để từ chối lịch sự: "Thôi, mình không cần đâu ạ." Phát âm là [괜찬타].