TOPIK 1danh từ비누binu비누가 · 비누를xà phòngVí dụ밥 먹기 전에 비누로 손을 씻으세요.Trước khi ăn cơm hãy rửa tay bằng xà phòng nhé.Từ liên quan씻다 rửa손 tay수건 khăn tắm