Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

비누

binu

비누가 · 비누를

xà phòng

Ví dụ

밥 먹기 전에 비누로 손을 씻으세요.

Trước khi ăn cơm hãy rửa tay bằng xà phòng nhé.