너무 + adjective/verb: 너무 비싸요, 너무 좋아요
quá, quá mức; rất, thật là
Ví dụ
이 가방은 너무 비싸요.
Cái túi này đắt quá.
Thành phần từ
Từ 넘다 (vượt qua) — "quá mức"; ngày nay thường chỉ có nghĩa là "rất, thật".
Bạn nên biết
Ban đầu mang nghĩa tiêu cực ("quá mức"), nhưng nay cũng dùng tích cực: 너무 좋아요 = Thích lắm.
Từ liên quan