Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

너무

neomu

너무 + adjective/verb: 너무 비싸요, 너무 좋아요

quá, quá mức; rất, thật là

Ví dụ

이 가방은 너무 비싸요.

Cái túi này đắt quá.

Thành phần từ

Từ 넘다 (vượt qua) — "quá mức"; ngày nay thường chỉ có nghĩa là "rất, thật".

Bạn nên biết

Ban đầu mang nghĩa tiêu cực ("quá mức"), nhưng nay cũng dùng tích cực: 너무 좋아요 = Thích lắm.