Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

몸

mom

몸이 · 몸을

cơ thể, thân thể; sức khỏe

Ví dụ

오늘은 몸이 좀 안 좋아요.

Hôm nay tôi thấy trong người hơi mệt.

Thành phần từ

몸살 = cảm giác ê ẩm, mệt mỏi do làm việc quá sức — rất hay gặp.

Bạn nên biết

몸이 안 좋아요 = Tôi thấy không khỏe. 몸조심하세요 = Giữ gìn sức khỏe nhé.