몸이 · 몸을
cơ thể, thân thể; sức khỏe
Ví dụ
오늘은 몸이 좀 안 좋아요.
Hôm nay tôi thấy trong người hơi mệt.
Thành phần từ
몸살 = cảm giác ê ẩm, mệt mỏi do làm việc quá sức — rất hay gặp.
Bạn nên biết
몸이 안 좋아요 = Tôi thấy không khỏe. 몸조심하세요 = Giữ gìn sức khỏe nhé.
Từ liên quan