Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

고맙다

gomapda [고맙따]

고마워요 · 고마웠어요 · 고마운 (+noun) (ㅂ irregular)

biết ơn, cảm ơn

Ví dụ

도와줘서 정말 고마워요.

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp mình.

Thành phần từ

고맙습니다 là lời "cảm ơn" thuần Hàn; 감사합니다 là từ Hán Hàn tương đương (Hán Việt: cảm tạ).

Bạn nên biết

감사합니다 nghe trang trọng hơn một chút.