Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

회사원

hoesawon

회사원이 · 회사원을

nhân viên văn phòng, nhân viên công ty

Ví dụ

우리 형은 회사원이에요.

Anh trai tôi là nhân viên công ty.

Thành phần từ

회 hội họp사 công ty원 thành viên

Hán Việt: hội xã viên (會社員) — 회사 (công ty) + 원 (viên, thành viên), giống "nhân viên".