회사원이 · 회사원을
nhân viên văn phòng, nhân viên công ty
Ví dụ
우리 형은 회사원이에요.
Anh trai tôi là nhân viên công ty.
Thành phần từ
회 hội họp+사 công ty+원 thành viên
Hán Việt: hội xã viên (會社員) — 회사 (công ty) + 원 (viên, thành viên), giống "nhân viên".
Từ liên quan