잊어버려요 · 잊어버렸어요 · 잊어버릴 거예요
quên (mất)
Ví dụ
친구 전화번호를 잊어버렸어요.
Mình quên mất số điện thoại của bạn rồi.
Thành phần từ
잊다 (quên) + 버리다 (vứt bỏ) mang nghĩa "hoàn toàn".
Bạn nên biết
Phát âm là [이저버리다]. Đừng nhầm với 잃어버리다 "làm mất (đồ vật)".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
잊어버려요 · 잊어버렸어요 · 잊어버릴 거예요
quên (mất)
Ví dụ
친구 전화번호를 잊어버렸어요.
Mình quên mất số điện thoại của bạn rồi.
Thành phần từ
잊다 (quên) + 버리다 (vứt bỏ) mang nghĩa "hoàn toàn".
Bạn nên biết
Phát âm là [이저버리다]. Đừng nhầm với 잃어버리다 "làm mất (đồ vật)".
Từ liên quan