Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

잊어버리다

ijeobeorida [이저버리다]

잊어버려요 · 잊어버렸어요 · 잊어버릴 거예요

quên (mất)

Ví dụ

친구 전화번호를 잊어버렸어요.

Mình quên mất số điện thoại của bạn rồi.

Thành phần từ

잊다 (quên) + 버리다 (vứt bỏ) mang nghĩa "hoàn toàn".

Bạn nên biết

Phát âm là [이저버리다]. Đừng nhầm với 잃어버리다 "làm mất (đồ vật)".