Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

바나나

banana

바나나가 · 바나나를

quả chuối

Ví dụ

바나나 한 송이에 얼마예요?

Một nải chuối bao nhiêu tiền ạ?

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "banana" — ba âm tiết đều nhau: ba-na-na.