바나나가 · 바나나를
quả chuối
Ví dụ
바나나 한 송이에 얼마예요?
Một nải chuối bao nhiêu tiền ạ?
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "banana" — ba âm tiết đều nhau: ba-na-na.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
바나나가 · 바나나를
quả chuối
Ví dụ
바나나 한 송이에 얼마예요?
Một nải chuối bao nhiêu tiền ạ?
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "banana" — ba âm tiết đều nhau: ba-na-na.
Từ liên quan