Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

말

mal

말이 · 말을 · honorific: 말씀

lời, lời nói; tiếng, ngôn ngữ

Ví dụ

그 사람 말이 맞아요.

Người đó nói đúng đấy.

Thành phần từ

말하다 = nói. Khi nghĩa là "lời nói", nguyên âm được đọc dài.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 말 còn có nghĩa là "con ngựa". Lời của người lớn dùng 말씀: 선생님 말씀 (lời thầy).

TOPIK 2danh từ

말

mal

말이 · 말을 (usually after a time word: 이번 달 말)

cuối (một khoảng thời gian)

Ví dụ

이번 달 말에 친구들과 여행을 가요.

Cuối tháng này mình sẽ đi du lịch với bạn bè.

Thành phần từ

말 cuối

Hán Việt: mạt (cuối) — như "mạt kỳ". Chú ý từ đồng âm: các từ 말 khác nghĩa là "lời nói" và "con ngựa".

Bạn nên biết

Đứng sau từ chỉ thời gian: 이번 달 말, 학기 말; từ ghép gồm 주말, 월말, 연말.

TOPIK 2danh từ

말

mal

말이 · 말을

con ngựa

Ví dụ

지난여름에 제주도에서 처음으로 말을 탔어요.

Hè năm ngoái, lần đầu tiên mình cưỡi ngựa ở đảo Jeju.

Thành phần từ

Đồng âm: 말 còn có nghĩa "lời nói"; ngữ cảnh sẽ cho biết.

Bạn nên biết

Người lớn tuổi đọc 말 "lời nói" với nguyên âm dài và 말 "ngựa" ngắn; đa số người trẻ không còn phân biệt. Tiếng Hàn không có thanh điệu nên không phân biệt bằng dấu như tiếng Việt.