말해요 · 말했어요 · 말할 거예요 · 말씀하세요 (honorific)
nói
Ví dụ
천천히 말해 주세요.
Bạn nói chậm giúp mình nhé.
Thành phần từ
말 (lời nói) + 하다 (làm). Chú ý: 말 còn có nghĩa là "con ngựa".
Bạn nên biết
Phát âm là [말하다]; âm ㅎ được giữ trong phát âm chuẩn (nói nhanh có thể yếu đi). Kính ngữ: 말씀하시다.
Từ liên quan