Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

말하다

malhada

말해요 · 말했어요 · 말할 거예요 · 말씀하세요 (honorific)

nói

Ví dụ

천천히 말해 주세요.

Bạn nói chậm giúp mình nhé.

Thành phần từ

말 (lời nói) + 하다 (làm). Chú ý: 말 còn có nghĩa là "con ngựa".

Bạn nên biết

Phát âm là [말하다]; âm ㅎ được giữ trong phát âm chuẩn (nói nhanh có thể yếu đi). Kính ngữ: 말씀하시다.