아침이 · 아침을
buổi sáng; bữa sáng
Ví dụ
아침을 먹었어요?
Bạn ăn sáng chưa?
Bạn nên biết
아침, 점심, 저녁 vừa là buổi trong ngày vừa là bữa ăn — giống "ăn sáng, ăn trưa, ăn tối": 아침 먹었어요? = Bạn ăn sáng chưa?
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
아침이 · 아침을
buổi sáng; bữa sáng
Ví dụ
아침을 먹었어요?
Bạn ăn sáng chưa?
Bạn nên biết
아침, 점심, 저녁 vừa là buổi trong ngày vừa là bữa ăn — giống "ăn sáng, ăn trưa, ăn tối": 아침 먹었어요? = Bạn ăn sáng chưa?