부엌이 · 부엌을
bếp, nhà bếp
Ví dụ
어머니가 부엌에서 요리하세요.
Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
Bạn nên biết
Đứng một mình đọc là [부억], nhưng 부엌에 → [부어케]: ㅋ nối sang nguyên âm sau.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
부엌이 · 부엌을
bếp, nhà bếp
Ví dụ
어머니가 부엌에서 요리하세요.
Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
Bạn nên biết
Đứng một mình đọc là [부억], nhưng 부엌에 → [부어케]: ㅋ nối sang nguyên âm sau.
Từ liên quan