조용해요 · 조용했어요 · 조용한 (+noun)
yên tĩnh, im lặng
Ví dụ
도서관은 아주 조용해요.
Thư viện rất yên tĩnh.
Thành phần từ
조용히 하세요 là biển báo thường thấy ở thư viện.
Bạn nên biết
조용히 하세요! = "Xin giữ trật tự!"
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조용해요 · 조용했어요 · 조용한 (+noun)
yên tĩnh, im lặng
Ví dụ
도서관은 아주 조용해요.
Thư viện rất yên tĩnh.
Thành phần từ
조용히 하세요 là biển báo thường thấy ở thư viện.
Bạn nên biết
조용히 하세요! = "Xin giữ trật tự!"
Từ liên quan