Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

조용하다

joyonghada

조용해요 · 조용했어요 · 조용한 (+noun)

yên tĩnh, im lặng

Ví dụ

도서관은 아주 조용해요.

Thư viện rất yên tĩnh.

Thành phần từ

조용히 하세요 là biển báo thường thấy ở thư viện.

Bạn nên biết

조용히 하세요! = "Xin giữ trật tự!"