Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

교회

gyohoe

교회가 · 교회를

nhà thờ (Tin Lành)

Ví dụ

저는 일요일마다 교회에 가요.

Chủ nhật nào tôi cũng đi nhà thờ.

Thành phần từ

교 dạy회 hội họp

Hán Việt: giáo hội (敎會) — tiếng Hàn dùng để chỉ nhà thờ cụ thể.

Bạn nên biết

교회 thường chỉ nhà thờ Tin Lành; nhà thờ Công giáo là 성당 (thánh đường).