Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

피아노

piano

피아노가 · 피아노를

đàn piano, dương cầm

Ví dụ

저는 어릴 때 피아노를 배웠어요.

Hồi nhỏ mình đã học piano.

Thành phần từ

Từ tiếng Ý "piano", qua tiếng Anh.

Bạn nên biết

"Chơi piano" = 피아노를 치다 (치다 = đánh, gõ).