Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

밖

bak [박]

밖이 · 밖을 · 밖에 (outside)

bên ngoài, ngoài

Ví dụ

밖에 비가 와요.

Bên ngoài trời đang mưa.

Thành phần từ

Ngược nghĩa với 안 (bên trong). 밖에 = ở bên ngoài.

Bạn nên biết

Trong 밖에 đọc là [바께]: patchim ㄲ chuyển sang âm tiết sau.