Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

나중에

najunge

나중에 + verb: 나중에 전화할게요 · 나중에 봐요 (see you later)

sau này, lát nữa, để sau

Ví dụ

지금 바빠요. 나중에 전화할게요.

Bây giờ mình đang bận. Lát nữa mình gọi lại nhé.

Thành phần từ

나중 (lúc sau) + 에 (vào lúc). 나중에 봐요 = Hẹn gặp sau.