Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

친구

chingu

친구가 · 친구를 · plural: 친구들

bạn, bạn bè

Ví dụ

주말에 친구하고 영화를 봤어요.

Cuối tuần mình đã xem phim với bạn.

Thành phần từ

친 thân구 cũ

Nghĩa đen là "thân và cũ" — người bạn lâu năm, thân thiết. Hán Việt: thân cựu (親舊) — "bạn cũ thân thiết".

Bạn nên biết

친구 thường chỉ người cùng tuổi. Bạn lớn tuổi hơn thì gọi là 형, 오빠, 누나 hoặc 언니 (giống "anh", "chị").