친구가 · 친구를 · plural: 친구들
bạn, bạn bè
Ví dụ
주말에 친구하고 영화를 봤어요.
Cuối tuần mình đã xem phim với bạn.
Thành phần từ
친 thân+구 cũ
Nghĩa đen là "thân và cũ" — người bạn lâu năm, thân thiết. Hán Việt: thân cựu (親舊) — "bạn cũ thân thiết".
Bạn nên biết
친구 thường chỉ người cùng tuổi. Bạn lớn tuổi hơn thì gọi là 형, 오빠, 누나 hoặc 언니 (giống "anh", "chị").
Từ liên quan