그림이 · 그림을
bức tranh, tranh vẽ
Ví dụ
동생이 고양이 그림을 그렸어요.
Em mình đã vẽ một bức tranh con mèo.
Thành phần từ
Từ 그리다 (vẽ).
Bạn nên biết
"Vẽ tranh" = 그림을 그리다. Ảnh chụp là 사진, không phải 그림.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn