빵이 · 빵을
bánh mì; bánh ngọt
Ví dụ
아침에 빵하고 우유를 먹어요.
Buổi sáng tôi ăn bánh mì và uống sữa.
Thành phần từ
Từ tiếng Bồ Đào Nha "pão" qua tiếng Nhật "pan" — không phải từ tiếng Anh.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
빵이 · 빵을
bánh mì; bánh ngọt
Ví dụ
아침에 빵하고 우유를 먹어요.
Buổi sáng tôi ăn bánh mì và uống sữa.
Thành phần từ
Từ tiếng Bồ Đào Nha "pão" qua tiếng Nhật "pan" — không phải từ tiếng Anh.
Từ liên quan