Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

빵

ppang

빵이 · 빵을

bánh mì; bánh ngọt

Ví dụ

아침에 빵하고 우유를 먹어요.

Buổi sáng tôi ăn bánh mì và uống sữa.

Thành phần từ

Từ tiếng Bồ Đào Nha "pão" qua tiếng Nhật "pan" — không phải từ tiếng Anh.