Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

걷다

geotda [걷따]

걸어요 · 걸었어요 · 걸을 거예요 · 걸으세요 (ㄷ irregular)

đi bộ

Ví dụ

저는 매일 공원에서 걸어요.

Ngày nào mình cũng đi bộ ở công viên.

Thành phần từ

걸어가다 = đi bộ đến (đâu đó).

Bạn nên biết

Bất quy tắc ㄷ: 걷다 → 걸어요. Đừng nhầm với động từ có quy tắc 걸다 "treo", cũng thành 걸어요.