이야기해요 · 이야기했어요 · 이야기할 거예요 · 이야기하세요
nói chuyện, kể, trò chuyện
Ví dụ
카페에서 친구하고 오랫동안 이야기했어요.
Mình đã nói chuyện với bạn rất lâu ở quán cà phê.
Thành phần từ
이야기 (câu chuyện) + 하다 (làm); trong văn nói thường rút gọn thành 얘기하다.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이야기해요 · 이야기했어요 · 이야기할 거예요 · 이야기하세요
nói chuyện, kể, trò chuyện
Ví dụ
카페에서 친구하고 오랫동안 이야기했어요.
Mình đã nói chuyện với bạn rất lâu ở quán cà phê.
Thành phần từ
이야기 (câu chuyện) + 하다 (làm); trong văn nói thường rút gọn thành 얘기하다.