Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

이야기하다

iyagihada

이야기해요 · 이야기했어요 · 이야기할 거예요 · 이야기하세요

nói chuyện, kể, trò chuyện

Ví dụ

카페에서 친구하고 오랫동안 이야기했어요.

Mình đã nói chuyện với bạn rất lâu ở quán cà phê.

Thành phần từ

이야기 (câu chuyện) + 하다 (làm); trong văn nói thường rút gọn thành 얘기하다.