Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

즐겁다

jeulgeopda [즐겁따]

즐거워요 · 즐거웠어요 · 즐거운 (+noun) (ㅂ irregular)

vui, vui vẻ, thú vị

Ví dụ

친구들과 여행해서 정말 즐거웠어요.

Đi du lịch với bạn bè thật sự rất vui.

Thành phần từ

즐거운 시간 보내세요 = "Chúc bạn có khoảng thời gian vui vẻ!"

Bạn nên biết

즐거운 주말 보내세요! = "Cuối tuần vui vẻ nhé!"