즐거워요 · 즐거웠어요 · 즐거운 (+noun) (ㅂ irregular)
vui, vui vẻ, thú vị
Ví dụ
친구들과 여행해서 정말 즐거웠어요.
Đi du lịch với bạn bè thật sự rất vui.
Thành phần từ
즐거운 시간 보내세요 = "Chúc bạn có khoảng thời gian vui vẻ!"
Bạn nên biết
즐거운 주말 보내세요! = "Cuối tuần vui vẻ nhé!"
Từ liên quan