Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

일찍

iljjik

일찍 + verb: 일찍 일어나요, 일찍 자요

sớm

Ví dụ

내일은 일찍 일어나야 해요.

Ngày mai mình phải dậy sớm.

Thành phần từ

Trái nghĩa với 늦게 (muộn). 일찍 일어나요 = Mình dậy sớm.

Bạn nên biết

일찍 = sớm (thời gian); 빨리 = nhanh (tốc độ). Đừng nhầm hai từ này.