일찍 + verb: 일찍 일어나요, 일찍 자요
sớm
Ví dụ
내일은 일찍 일어나야 해요.
Ngày mai mình phải dậy sớm.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 늦게 (muộn). 일찍 일어나요 = Mình dậy sớm.
Bạn nên biết
일찍 = sớm (thời gian); 빨리 = nhanh (tốc độ). Đừng nhầm hai từ này.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn