Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

텔레비전

tellebijeon

텔레비전이 · 텔레비전을

tivi, truyền hình

Ví dụ

저녁을 먹고 텔레비전을 봐요.

Mình ăn tối xong rồi xem tivi.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "television"; thường nói gọn là 티비 (TV).

Bạn nên biết

Trong văn nói người ta hay nói 티브이 (TV). "Xem tivi" = 텔레비전을 보다.