텔레비전이 · 텔레비전을
tivi, truyền hình
Ví dụ
저녁을 먹고 텔레비전을 봐요.
Mình ăn tối xong rồi xem tivi.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "television"; thường nói gọn là 티비 (TV).
Bạn nên biết
Trong văn nói người ta hay nói 티브이 (TV). "Xem tivi" = 텔레비전을 보다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
텔레비전이 · 텔레비전을
tivi, truyền hình
Ví dụ
저녁을 먹고 텔레비전을 봐요.
Mình ăn tối xong rồi xem tivi.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "television"; thường nói gọn là 티비 (TV).
Bạn nên biết
Trong văn nói người ta hay nói 티브이 (TV). "Xem tivi" = 텔레비전을 보다.
Từ liên quan