세탁기가 · 세탁기를
máy giặt
Ví dụ
세탁기에 옷을 넣었어요.
Mình đã cho quần áo vào máy giặt.
Thành phần từ
세 rửa+탁 giặt+기 máy
세탁 (giặt giũ) + 기 (máy). Hán Việt: tẩy trạc cơ.
Bạn nên biết
Phát âm là [세탁끼]. So sánh 비행기 (máy bay).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
세탁기가 · 세탁기를
máy giặt
Ví dụ
세탁기에 옷을 넣었어요.
Mình đã cho quần áo vào máy giặt.
Thành phần từ
세탁 (giặt giũ) + 기 (máy). Hán Việt: tẩy trạc cơ.
Bạn nên biết
Phát âm là [세탁끼]. So sánh 비행기 (máy bay).
Từ liên quan