Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

세탁기

setakgi [세탁끼]

세탁기가 · 세탁기를

máy giặt

Ví dụ

세탁기에 옷을 넣었어요.

Mình đã cho quần áo vào máy giặt.

Thành phần từ

세 rửa탁 giặt기 máy

세탁 (giặt giũ) + 기 (máy). Hán Việt: tẩy trạc cơ.

Bạn nên biết

Phát âm là [세탁끼]. So sánh 비행기 (máy bay).