Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

기분

gibun

기분이 · 기분을

tâm trạng, cảm giác

Ví dụ

오늘은 기분이 아주 좋아요.

Hôm nay tâm trạng mình rất tốt.

Thành phần từ

기 khí분 phần

Nghĩa đen là "phần khí của bạn". Hán Việt: khí phân.

Bạn nên biết

기분이 좋아요 = tâm trạng tốt, vui; 기분이 나빠요 = khó chịu, tâm trạng tệ.