Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

말씀하시다

malsseumhasida

말씀하세요 · 말씀하셨어요 · 말씀하실 거예요

nói (kính ngữ)

Ví dụ

선생님이 내일 시험이 있다고 말씀하셨어요.

Thầy giáo nói là ngày mai có bài kiểm tra.

Thành phần từ

말씀 (cách nói lịch sự của 말, lời nói) + 하시다.

Bạn nên biết

Phát âm là [말씀하시다]. 말씀하세요 = "Xin mời anh/chị nói."