말씀하세요 · 말씀하셨어요 · 말씀하실 거예요
nói (kính ngữ)
Ví dụ
선생님이 내일 시험이 있다고 말씀하셨어요.
Thầy giáo nói là ngày mai có bài kiểm tra.
Thành phần từ
말씀 (cách nói lịch sự của 말, lời nói) + 하시다.
Bạn nên biết
Phát âm là [말씀하시다]. 말씀하세요 = "Xin mời anh/chị nói."
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
말씀하세요 · 말씀하셨어요 · 말씀하실 거예요
nói (kính ngữ)
Ví dụ
선생님이 내일 시험이 있다고 말씀하셨어요.
Thầy giáo nói là ngày mai có bài kiểm tra.
Thành phần từ
말씀 (cách nói lịch sự của 말, lời nói) + 하시다.
Bạn nên biết
Phát âm là [말씀하시다]. 말씀하세요 = "Xin mời anh/chị nói."