Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

밑

mit [믿]

밑이 · 밑을 · noun + 밑에 (침대 밑에)

dưới, bên dưới; đáy

Ví dụ

고양이가 침대 밑에 있어요.

Con mèo ở dưới gầm giường.

Thành phần từ

Ngay sát bên dưới hoặc phần đáy: 책상 밑 = dưới gầm bàn.

Bạn nên biết

Đứng một mình đọc là [믿]; 밑에 → [미테], nhưng 밑이 → [미치] (hiện tượng vòm hóa).