가까워요 · 가까웠어요 · 가까운 (+noun) (ㅂ irregular)
gần
Ví dụ
학교가 집에서 아주 가까워요.
Trường rất gần nhà mình.
Thành phần từ
가까워요. 가까이 = ở gần. Trái nghĩa: 멀다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가까워요 · 가까웠어요 · 가까운 (+noun) (ㅂ irregular)
gần
Ví dụ
학교가 집에서 아주 가까워요.
Trường rất gần nhà mình.
Thành phần từ
가까워요. 가까이 = ở gần. Trái nghĩa: 멀다.
Từ liên quan