Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

가깝다

gakkapda [가깝따]

가까워요 · 가까웠어요 · 가까운 (+noun) (ㅂ irregular)

gần

Ví dụ

학교가 집에서 아주 가까워요.

Trường rất gần nhà mình.

Thành phần từ

가까워요. 가까이 = ở gần. Trái nghĩa: 멀다.