어른이 · 어른을 · honorific: 어르신
người lớn; bề trên, người lớn tuổi
Ví dụ
어른한테는 존댓말을 써야 해요.
Với người lớn thì phải dùng kính ngữ.
Thành phần từ
Còn có nghĩa "bề trên" — kính trọng 어른 là phần quan trọng trong phép lịch sự của người Hàn, giống "kính trên nhường dưới" ở Việt Nam.
Từ liên quan