Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

회의

hoeui [회이]

회의가 · 회의를 · verb: 회의하다

cuộc họp, hội nghị

Ví dụ

오후 두 시에 회의가 있어요.

Hai giờ chiều tôi có cuộc họp.

Thành phần từ

회 hội họp의 bàn bạc

Hán Việt: hội nghị — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn dùng cả cho cuộc họp nhỏ hằng ngày.

Bạn nên biết

Thường phát âm là [회이].