남자가 · 남자를
đàn ông, nam; con trai
Ví dụ
저 남자는 제 형이에요.
Người đàn ông kia là anh trai tôi.
Thành phần từ
남 nam+자 người
Nghĩa đen là "người nam". Hán Việt: nam tử — gần với tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
남자가 · 남자를
đàn ông, nam; con trai
Ví dụ
저 남자는 제 형이에요.
Người đàn ông kia là anh trai tôi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "người nam". Hán Việt: nam tử — gần với tiếng Việt.
Từ liên quan