Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

남자

namja

남자가 · 남자를

đàn ông, nam; con trai

Ví dụ

저 남자는 제 형이에요.

Người đàn ông kia là anh trai tôi.

Thành phần từ

남 nam자 người

Nghĩa đen là "người nam". Hán Việt: nam tử — gần với tiếng Việt.