쇼핑해요 · 쇼핑했어요 · 쇼핑할 거예요 · 쇼핑하세요
mua sắm, đi shopping
Ví dụ
주말에 백화점에서 쇼핑했어요.
Cuối tuần mình đã đi mua sắm ở trung tâm thương mại.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "shopping" + 하다 (làm); 쇼핑몰 = trung tâm mua sắm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쇼핑해요 · 쇼핑했어요 · 쇼핑할 거예요 · 쇼핑하세요
mua sắm, đi shopping
Ví dụ
주말에 백화점에서 쇼핑했어요.
Cuối tuần mình đã đi mua sắm ở trung tâm thương mại.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "shopping" + 하다 (làm); 쇼핑몰 = trung tâm mua sắm.
Từ liên quan