Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

쇼핑하다

syopinghada

쇼핑해요 · 쇼핑했어요 · 쇼핑할 거예요 · 쇼핑하세요

mua sắm, đi shopping

Ví dụ

주말에 백화점에서 쇼핑했어요.

Cuối tuần mình đã đi mua sắm ở trung tâm thương mại.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "shopping" + 하다 (làm); 쇼핑몰 = trung tâm mua sắm.