Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

건강

geongang

건강이 · 건강을 · adj: 건강하다

sức khỏe

Ví dụ

건강을 위해서 매일 운동해요.

Tôi tập thể dục mỗi ngày để giữ sức khỏe.

Thành phần từ

건 khỏe강 khỏe

Hán Việt: kiện khang (健康) — cả hai chữ đều nghĩa là khỏe mạnh; tiếng Việt có "khang kiện".

Bạn nên biết

건강하세요! ("Giữ gìn sức khỏe nhé!") là lời chào tạm biệt hoặc chúc Tết ấm áp hay dùng.