건강이 · 건강을 · adj: 건강하다
sức khỏe
Ví dụ
건강을 위해서 매일 운동해요.
Tôi tập thể dục mỗi ngày để giữ sức khỏe.
Thành phần từ
건 khỏe+강 khỏe
Hán Việt: kiện khang (健康) — cả hai chữ đều nghĩa là khỏe mạnh; tiếng Việt có "khang kiện".
Bạn nên biết
건강하세요! ("Giữ gìn sức khỏe nhé!") là lời chào tạm biệt hoặc chúc Tết ấm áp hay dùng.
Từ liên quan