컵이 · 컵을
cốc, ly
Ví dụ
컵에 물을 따라 주세요.
Rót nước vào cốc giúp tôi nhé.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "cup" — dùng cả cho ly thủy tinh: 물 한 컵 = một cốc nước.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
컵이 · 컵을
cốc, ly
Ví dụ
컵에 물을 따라 주세요.
Rót nước vào cốc giúp tôi nhé.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "cup" — dùng cả cho ly thủy tinh: 물 한 컵 = một cốc nước.
Từ liên quan