Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

분

bun

분이 · 분을 · plain: 사람 · 이분 · 몇 분

vị, người (kính ngữ); vị (lượng từ kính ngữ chỉ người)

Ví dụ

저분이 우리 회사 사장님이세요.

Vị kia là giám đốc công ty chúng tôi.

Thành phần từ

Từ lịch sự của 사람: 이분 "vị này". Chú ý: 분 còn nghĩa là "phút".

Bạn nên biết

Nhân viên nhà hàng hỏi 몇 분이세요? (Quý khách mấy người ạ?). Không dùng 분 cho chính mình. Đừng nhầm với 분 "phút".

TOPIK 1lượng từ

분

bun

Sino-Korean number + 분: 십 분 · 삼십 분

phút

Ví dụ

집에서 학교까지 십오 분 걸려요.

Từ nhà đến trường mất mười lăm phút.

Thành phần từ

분 phút

Hán Việt: phân (分). Phút dùng số Hán Hàn: 세 시 십 분 = 3 giờ 10 phút.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 분 còn là lượng từ kính ngữ đếm người — 두 분 = hai vị.