Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1lượng từ

명

myeong

native number + 명: 학생 다섯 명

người (lượng từ đếm người)

Ví dụ

우리 반에 학생이 열 명 있어요.

Lớp chúng tôi có mười học sinh.

Thành phần từ

명 tên

Hán Việt: danh (名) — đếm người theo tên: 학생 세 명. Dạng lịch sự: 분.

Bạn nên biết

Với người cần kính trọng, dùng 분: 손님 세 분 = ba vị khách.