쉬워요 · 쉬웠어요 · 쉬운 (+noun) (ㅂ irregular)
dễ
Ví dụ
오늘 시험은 쉬웠어요.
Bài thi hôm nay dễ.
Thành phần từ
ㅂ biến thành 우: 쉬워요. Trái nghĩa: 어렵다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쉬워요 · 쉬웠어요 · 쉬운 (+noun) (ㅂ irregular)
dễ
Ví dụ
오늘 시험은 쉬웠어요.
Bài thi hôm nay dễ.
Thành phần từ
ㅂ biến thành 우: 쉬워요. Trái nghĩa: 어렵다.
Từ liên quan