Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

여행하다

yeohaenghada

여행해요 · 여행했어요 · 여행할 거예요 · 여행하세요

du lịch, đi du lịch

Ví dụ

작년 여름에 제주도를 여행했어요.

Mùa hè năm ngoái mình đã đi du lịch đảo Jeju.

Thành phần từ

여 lữ khách, đi xa행 đi

여행 (du lịch; Hán Việt: lữ hành) + 하다.

Bạn nên biết

Địa điểm + 을/를 여행하다 (du lịch khắp nơi đó), hoặc địa điểm + 에 여행을 가다 (đi du lịch đến đó).