여행해요 · 여행했어요 · 여행할 거예요 · 여행하세요
du lịch, đi du lịch
Ví dụ
작년 여름에 제주도를 여행했어요.
Mùa hè năm ngoái mình đã đi du lịch đảo Jeju.
Thành phần từ
여 lữ khách, đi xa+행 đi
여행 (du lịch; Hán Việt: lữ hành) + 하다.
Bạn nên biết
Địa điểm + 을/를 여행하다 (du lịch khắp nơi đó), hoặc địa điểm + 에 여행을 가다 (đi du lịch đến đó).
Từ liên quan