Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

태어나다

taeeonada

태어나요 · 태어났어요 · 태어날 거예요 · 태어난 (+noun)

được sinh ra, ra đời

Ví dụ

저는 1998년에 서울에서 태어났어요.

Mình sinh năm 1998 ở Seoul.

Thành phần từ

Kết thúc bằng 나다 (ra, xuất hiện); 태어난 날 = ngày sinh.