태어나요 · 태어났어요 · 태어날 거예요 · 태어난 (+noun)
được sinh ra, ra đời
Ví dụ
저는 1998년에 서울에서 태어났어요.
Mình sinh năm 1998 ở Seoul.
Thành phần từ
Kết thúc bằng 나다 (ra, xuất hiện); 태어난 날 = ngày sinh.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
태어나요 · 태어났어요 · 태어날 거예요 · 태어난 (+noun)
được sinh ra, ra đời
Ví dụ
저는 1998년에 서울에서 태어났어요.
Mình sinh năm 1998 ở Seoul.
Thành phần từ
Kết thúc bằng 나다 (ra, xuất hiện); 태어난 날 = ngày sinh.
Từ liên quan