Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

멋있다

meositda [머싣따]

멋있어요 · 멋있었어요 · 멋있는 (+noun)

ngầu, phong cách, tuyệt

Ví dụ

그 배우는 정말 멋있어요.

Diễn viên đó ngầu thật.

Thành phần từ

멋 (phong cách, sức hút) + 있다 (có). 멋져요! cũng cùng nghĩa.