멋있어요 · 멋있었어요 · 멋있는 (+noun)
ngầu, phong cách, tuyệt
Ví dụ
그 배우는 정말 멋있어요.
Diễn viên đó ngầu thật.
Thành phần từ
멋 (phong cách, sức hút) + 있다 (có). 멋져요! cũng cùng nghĩa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
멋있어요 · 멋있었어요 · 멋있는 (+noun)
ngầu, phong cách, tuyệt
Ví dụ
그 배우는 정말 멋있어요.
Diễn viên đó ngầu thật.
Thành phần từ
멋 (phong cách, sức hút) + 있다 (có). 멋져요! cũng cùng nghĩa.
Từ liên quan