TOPIK 1danh từ치마chima치마가 · 치마를váyVí dụ언니가 빨간 치마를 입고 있어요.Chị tôi đang mặc chiếc váy đỏ.Thành phần từCũng là tên chiếc váy dài, xòe mặc cùng hanbok.Từ liên quan바지 quần원피스 váy liền입다 mặc